Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-hi
/
Alphabetical
/
Page 41
Browse VI→HI
817 words • Page 41 of 41
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đồi
ɗoj
noun
पहाड़ी
đồng
ɗəwŋ˧˧
noun
सिक्का
đồng bằng
/ɗoŋ˨˩ ɓaŋ˨˩/
noun
मैदान
độ dài
/ɗo˧˩˧ ɗaːj˧˩˧/
noun phrase
लंबाई
đội
/ɗɔj˧˩˧/
noun
टोली
đội tuyển
/ɗoj˧˩ twiən˧˩/
noun
टीम
động vật
/ɗəwŋ vɪət/
noun
प्राणी
đợt
/ɗɔ̀t̚˧˩/
noun
लहर
đứa trẻ
/ɗɨə˧˦ ʈɛ˧˦/
noun
बच्चा
đứng
/ɗɯŋ˧˥/
verb
खड़ा होना
ước mơ
/ˈɨək̚˧˨ˀ mɤː˧/
noun
सपना
Ảnh hưởng
/aːjŋ˧˨ʔ hɨəŋ˧˧/
noun
प्रभाव
ếch ngồi đáy giếng
/ʔɛ́k̚˧˩ʔ ŋoj˧˩˧ ʔɗa᷉j˧˩˧ ziəŋ˧˩˧/
idiom
अपनी दुनिया में सीमित होना
ớt
/ɤt̚˧˥/
noun
मिर्च
ớt không cay
/əːt kə̂wŋ kaːj/
phrase
मिल्ड चिली
ớt ngọt
/əːt ŋɔt/
phrase
मीठा मिर्च
ở lại
ɔ̆ˀ la̤ːj
phrase
वापस रहना
← Previous
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
Next →