Looking up...
这款手机的外观非常现代化。
Mẫu điện thoại này có bề ngoài rất hiện đại.
Bề ngoài, hình dạng hoặc ngoại hình của một vật thể, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ hoặc thiết kế.
这座建筑的外观非常独特。
Toà nhà này có bề ngoài rất độc đáo.
新款汽车的外观吸引了很多人的注意。
Bề ngoài của xe mới đã thu hút sự chú ý của nhiều người.
Thường dùng để mô tả thiết kế hoặc hình dạng của một sản phẩm, tòa nhà, hoặc vật thể.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực thiết kế sản phẩm, kiến trúc, hoặc mô tả bề ngoài của một vật thể.
Từ Hán Việt 'ngoại quan' (外觀), từ 'ngoại' (外) nghĩa là 'bên ngoài' và 'quan' (觀) nghĩa là 'nhìn, quan sát'.
Trong tiếng Trung, '外观' thường dùng để mô tả bề ngoài của một vật thể, đặc biệt là về mặt thiết kế hoặc thẩm mỹ. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bề ngoài'.