Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外形

外形

wài xíngÂm Hán-Việtngoại hình
hình dáng bên ngoài

这款手机的外形非常时尚。

Mẫu điện thoại này có hình dáng rất thời trang.


chung

Hình dáng, ngoại hình của một vật thể hoặc một người.

这辆车的外形设计非常独特。

Thiết kế hình dáng của chiếc xe này rất độc đáo.

她的外形给人一种亲切的感觉。

Hình dáng của cô ấy khiến người ta cảm thấy thân thiện.

Cụm từ kết hợp

外形设计thiết kế hình dáng外形结构cấu trúc bên ngoài

Từ đồng nghĩa

形状外观外貌

Từ trái nghĩa

内部内在

Nguồn gốc từ

Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'bên ngoài', còn '形' (hình) có nghĩa là 'hình dáng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hình dáng hoặc ngoại hình của vật thể hoặc người.

Phân tích từ

外
ngoại, bên ngoài
prefix
+
形
hình, hình dáng
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.