Looking up...
她的外表优雅,举止优雅得像一位公主。
Ngoại hình thanh lịch của cô ấy, cử chỉ thanh lịch như một công chúa.
Ngoại hình thanh lịch, ấn tượng và đẹp mĩ, thường liên quan đến cách ăn mặc, cử chỉ và vẻ ngoài tổng thể.
这位女士的外表优雅,吸引了所有人的注意。
Ngoại hình thanh lịch của bà ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
他的外表优雅,让人感到非常舒服。
Ngoại hình thanh lịch của anh ấy khiến mọi người cảm thấy rất thoải mái.
Thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài đẹp, thanh lịch và ấn tượng.
Từ này thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài đẹp và thanh lịch, không dùng để mô tả vật hoặc cảnh quan.
Từ '外表' (ngoại hình) và '优雅' (thanh lịch) kết hợp để mô tả vẻ ngoài đẹp và thanh lịch.
Thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài ấn tượng, thanh lịch và đẹp mĩ, thường liên quan đến cách ăn mặc, cử chỉ và vẻ ngoài tổng thể.