Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外表

外表

wài biǎoÂm Hán-Việtngoại biểu
vẻ ngoài

她的外表看起来很友善。

Vẻ ngoài của cô ấy trông rất thân thiện.


chung

Vẻ bề ngoài, cách thể hiện của một người hoặc vật thể.

他的外表给人一种自信的感觉。

Vẻ ngoài của anh ấy cho người ta một cảm giác tự tin.

这款手机的外表设计非常现代。

Thiết kế vẻ ngoài của chiếc điện thoại này rất hiện đại.

Cụm từ kết hợp

外表友善vẻ ngoài thân thiện外表冷漠vẻ ngoài lạnh lùng外表优雅vẻ ngoài thanh lịch

Từ đồng nghĩa

外貌外观外形

Từ trái nghĩa

内心内在

Nguồn gốc từ

Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'bên ngoài', 'ngoài' và '表' (biểu) có nghĩa là 'bề ngoài', 'vẻ ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể thể hiện bản thân đối với người khác.

Phân tích từ

外
ngoài, bên ngoài
root
+
表
bề ngoài, vẻ ngoài
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.