Looking up...
她的外表看起来很友善。
Vẻ ngoài của cô ấy trông rất thân thiện.
Vẻ bề ngoài, cách thể hiện của một người hoặc vật thể.
他的外表给人一种自信的感觉。
Vẻ ngoài của anh ấy cho người ta một cảm giác tự tin.
这款手机的外表设计非常现代。
Thiết kế vẻ ngoài của chiếc điện thoại này rất hiện đại.
Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'bên ngoài', 'ngoài' và '表' (biểu) có nghĩa là 'bề ngoài', 'vẻ ngoài'.
Thường dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể thể hiện bản thân đối với người khác.