外观简洁
sáng tạo và đơn giản这款产品的外观简洁,深受消费者喜爱。
Sản phẩm này có thiết kế ngoài trời sáng tạo và đơn giản, được nhiều người tiêu dùng yêu thích.
trang trọng
Thiết kế bên ngoài của một sản phẩm hoặc vật thể được mô tả là sáng tạo và đơn giản, dễ nhìn và dễ sử dụng.
新款手机的外观简洁,符合现代审美趋势。
Điện thoại mới có thiết kế bên ngoài sáng tạo và đơn giản, phù hợp với xu hướng thẩm mỹ hiện đại.
Thường dùng để mô tả thiết kế sản phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thiết kế bên ngoài của sản phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế.
Phân tích từ
外观
bên ngoài, thiết kế bên ngoài
root简洁
đơn giản, sáng tạo
rootTừ Điển Trung Việt