外观出众

wàiguān chūzhòng
ngoại hình nổi bật

这款手机的外观出众,吸引了很多消费者。

Chiếc điện thoại này có ngoại hình nổi bật, thu hút rất nhiều người tiêu dùng.


neutral

Ngoại hình nổi bật, thu hút sự chú ý nhờ vẻ bề ngoài ấn tượng.

这栋建筑的外观出众,成为城市的地标。

Tòa nhà này có ngoại hình nổi bật, trở thành biểu tượng của thành phố.

她的外观出众,总是吸引众人的目光。

Cô ấy có ngoại hình nổi bật, luôn thu hút ánh nhìn của mọi người.

Thường dùng để miêu tả sản phẩm, con người hoặc công trình có thiết kế/thẩm mỹ vượt trội.

Cụm từ kết hợp

产品外观出众sản phẩm có ngoại hình nổi bật外观出众的建筑công trình có ngoại hình nổi bật容貌外观出众dung mạo nổi bật

Cụm từ liên quan

设计精美cụm từ
thiết kế tinh xảo
造型独特cụm từ
hình dáng độc đáo

Mẹo hay

Phân biệt '外观出众' và '外表出众'

'外观出众' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài có tính thẩm mỹ cao (thường dùng cho sản phẩm, kiến trúc), trong khi '外表出众' thiên về dung mạo con người. Ví dụ: 'chiếc xe này có ngoại hình nổi bật' (外观出众) nhưng 'cô ấy có dung mạo nổi bật' (外表出众).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không dùng '外观出众' để miêu tả sự xuất sắc về nội dung (ví dụ: 'bài viết ngoại hình nổi bật' là sai). Luôn liên kết cụm từ này với yếu tố thẩm mỹ, thiết kế hoặc hình thức bên ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ '外观' (ngoại hình, vẻ bề ngoài) và '出众' (xuất chúng, vượt trội). Cụm từ kết hợp hai thành tố Hán-Việt có nghĩa đen là 'vẻ ngoài vượt trội', thể hiện sự ấn tượng về mặt thẩm mỹ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, không phù hợp cho ngữ cảnh thân mật. Có thể dùng cho sản phẩm công nghiệp, kiến trúc, thời trang hoặc con người.

Phân tích từ

外观
ngoại hình, vẻ bề ngoài
compound
+
出众
xuất chúng, vượt trội
compound
Từ Điển Trung Việt