外在表現良好
biểu hiện bên ngoài tốt他在面试中的外在表現良好,因此获得了这份工作。
Anh ấy có biểu hiện bên ngoài tốt trong buổi phỏng vấn nên đã nhận được công việc này.
biểu hiện bên ngoài tốt, bao gồm tác phong, thái độ, cách giao tiếp và diện mạo trong các tình huống xã hội hoặc công việc
公司要求员工在工作场合的外在表現良好,包括着装得体和举止专业。
Công ty yêu cầu nhân viên có biểu hiện bên ngoài tốt trong môi trường làm việc, bao gồm trang phục chỉnh chu và cử chỉ chuyên nghiệp.
尽管他学习成绩一般,但外在表現良好的他在面试中给面试官留下了深刻印象。
Mặc dù thành tích học tập bình thường, nhưng nhờ biểu hiện bên ngoài tốt, anh ấy đã gây ấn tượng sâu sắc với nhà tuyển dụng trong buổi phỏng vấn.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở, giáo dục hoặc đánh giá cá nhân, nhấn mạnh vào yếu tố hình thức và tác phong thay vì năng lực chuyên môn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '外在表現' và 'kỹ năng giao tiếp'
'外在表現' bao gồm nhiều yếu tố hơn là chỉ kỹ năng giao tiếp, bao gồm cả trang phục, tác phong, cử chỉ và thái độ. Trong khi đó, 'kỹ năng giao tiếp' tập trung vào khả năng truyền đạt thông tin. Ví dụ: Một người có thể có 'ngoại hình ưa nhìn' nhưng kỹ năng giao tiếp kém, hoặc ngược lại.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng như phỏng vấn xin việc, đánh giá nhân viên hoặc trong môi trường giáo dục. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về trẻ em.
Nguồn gốc từ
Từ vựng Hán-Việt kết hợp: '外在' (bên ngoài) + '表現' (biểu hiện) + '良好' (tốt). '外在' và '表現' đều là từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, trong khi '良好' cũng là từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Ghi chú sử dụng
1. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo đánh giá hoặc nhận xét về cá nhân. 2. Trong tiếng Việt, người ta thường sử dụng 'biểu hiện bên ngoài' thay cho 'ngoại hình' khi muốn nhấn mạnh đến tác phong, thái độ và cách ứng xử chứ không chỉ đơn thuần là diện mạo. 3. Cần phân biệt với 'vẻ bề ngoài' (thường chỉ diện mạo) hoặc 'thái độ' (chỉ hành vi).