Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外在表現專業

外在表現專業

wài zài biǎo xiàn zhuān yè
chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài

她的外在表現專業,讓客戶對她的服務感到非常滿意。

Chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài của cô ấy khiến khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của cô.


Kinh doanh
trang trọng

phong thái chuyên nghiệp thể hiện qua cử chỉ, lời nói, trang phục và tác phong giao tiếp trong môi trường công sở hoặc giao tiếp xã hội

在面試中,外在表現專業的人更容易獲得錄用機會。

Trong buổi phỏng vấn, những người có phong thái chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài dễ dàng được nhận vào làm hơn.

顧客服務代表的外在表現專業能夠提升品牌形象。

Phong thái chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài của nhân viên dịch vụ khách hàng có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu.

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, dịch vụ khách hàng, hoặc các tình huống giao tiếp quan trọng.

chuyên ngành

sự thể hiện sự thành thạo, kỹ năng hoặc phẩm chất chuyên nghiệp thông qua vẻ ngoài và hành vi giao tiếp

外在表現專業不僅關乎外表,更強調內在素養的展現。

Chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài không chỉ liên quan đến ngoại hình, mà còn nhấn mạnh vào việc thể hiện phẩm chất nội tại.

Trong tâm lý học, thuật ngữ này đề cập đến khả năng truyền tải sự chuyên nghiệp thông qua ngôn ngữ cơ thể, trang phục và giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

展現外在表現專業thể hiện sự chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài缺乏外在表現專業thiếu chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài外在表現專業度mức độ chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài

Từ đồng nghĩa

專業形象職業化外表莊重得體

Từ trái nghĩa

不修邊幅散漫隨意不專業

Cụm từ liên quan

內在專業cụm từ
chuyên nghiệp từ bên trong (kỹ năng, kiến thức)
職業形象cụm từ
hình ảnh nghề nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt '外在表現專業' và 'chuyên nghiệp'

外在表現專業 tập trung vào vẻ ngoài và giao tiếp, trong khi 'chuyên nghiệp' có thể chỉ kỹ năng chuyên môn. Ví dụ: Một nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao nhưng ăn mặc luộm thuộm vẫn được coi là thiếu '外在表現專業'.

Quy tắc vàng

Quy tắc 3V trong biểu hiện chuyên nghiệp

Visual (ngoại hình), Vocal (giọng nói), Verbal (ngôn từ) là ba yếu tố quan trọng cấu thành '外在表現專業'. Cần chú trọng cả ba khía cạnh để tạo ấn tượng toàn diện.

Nguồn gốc từ

Từ vựng kết hợp từ tiếng Hán: 外在 (bên ngoài), 表現 (biểu hiện), 專業 (chuyên nghiệp). Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Trung và được vay mượn sang tiếng Việt thông qua giao tiếp kinh doanh và đào tạo kỹ năng mềm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, giáo dục kỹ năng mềm, hoặc tư vấn nghề nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'chuyên nghiệp' thuần túy (chỉ kỹ năng chuyên môn) mà nhấn mạnh vào khía cạnh thể hiện bên ngoài.

Phân tích từ

外在
bên ngoài (vẻ ngoài, phong thái)
root
+
表現
biểu hiện, thể hiện
root
+
專業
chuyên nghiệp (có kỹ năng, phẩm chất nghề nghiệp)
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.