Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. an

an

/aːn/
yên tĩnh, không lo lắng

Ngồi trong phòng yên an, nghe tiếng mưa rơi.

Ngồi trong không gian yên tĩnh, không có tiếng ồn hay lo lắng.


trang trọng

Trạng thái không có sự lo lắng, căng thẳng; yên tâm, thanh thản.

Cô ấy cảm thấy an sau khi hoàn thành dự án.

Cô ấy cảm thấy thanh thản sau khi hoàn thành công việc.

Anh ấy sống một cuộc đời an bình.

Anh ấy sống một cuộc đời không lo lắng hay xung đột.

trang trọng

Làm cho yên tâm, không lo lắng.

Cha mẹ luôn an ủi con cái khi chúng buồn.

Cha mẹ luôn làm cho con cái cảm thấy yên tâm khi chúng buồn.

trang trọng

Chắc chắn, không nghi ngờ.

Tôi an tâm khi giao phó công việc cho anh ấy.

Tôi tin tưởng hoàn toàn khi giao phó công việc cho anh ấy.

văn chương

Trong trạng thái bình yên, không có biến động.

Biển an sau cơn bão.

Biển trở lại trạng thái bình yên sau cơn bão.

Cụm từ kết hợp

an tâmyên tâm, không lo lắngan toànkhông nguy hiểm, bảo đảmyên anyên tĩnh và không lo lắngan nhànthanh thản, không vướng bậnan ủilàm cho người khác cảm thấy yên tâm

Từ đồng nghĩa

yên tĩnhyên bìnhthanh thảnbình anthảnh thơi

Từ trái nghĩa

lo lắngbồn chồnhồi hộpsợ hãicăng thẳng

Cụm từ liên quan

an cư lạc nghiệptục ngữ
sống yên ổn, làm việc thuận lợi
an phận thủ thườngtục ngữ
sống khiêm tốn, không tham lam

Mẹo hay

Phân biệt 'an' và 'yên'

'An' thường nhấn mạnh sự yên tâm về tinh thần, trong khi 'yên' có thể chỉ trạng thái vật lý (yên tĩnh, không ồn ào). Ví dụ: 'ngồi yên' (không cử động) khác với 'an tâm' (không lo lắng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'an' trong ngữ cảnh trang trọng

'An' thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường ưu tiên dùng các từ đơn giản hơn như 'yên tâm', 'ổn', hoặc 'bình yên'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '安' (an), nghĩa gốc là 'yên ổn', 'bình an'. Trong tiếng Việt, 'an' được sử dụng rộng rãi trong văn học và ngôn ngữ trang trọng, cũng như trong các cụm từ như 'an toàn', 'an tâm'.

Ghi chú sử dụng

1. 'An' thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tinh thần như 'tâm', 'tĩnh', 'bình' để nhấn mạnh sự yên tâm hoặc không lo lắng. 2. Trong văn nói, người ta thường dùng 'yên tâm' thay cho 'an tâm' để diễn đạt sự tin tưởng. 3. 'An toàn' là một cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa 'không nguy hiểm' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

an
yên ổn, không lo lắng
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.