Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. à

à

/à/

"à"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

để nhấn mạnh hoặc hỏi lại

À, anh có chắc không?

Người nói muốn nhấn mạnh hoặc hỏi lại để xác nhận thông tin


"à"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Dùng để nhấn mạnh hoặc hỏi lại một câu

À, anh đã nói điều đó sao?

Người nói muốn nhấn mạnh hoặc hỏi lại để xác nhận thông tin

À, em có nghe rõ không?

Người nói muốn nhấn mạnh hoặc hỏi lại để đảm bảo người khác đã hiểu

Thường dùng trong hội thoại để tỏ ra ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận thông tin

Từ đồng nghĩa

à saoà khôngà thế

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Từ 'à' thường dùng trong hội thoại để tỏ ra ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận thông tin

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh hoặc hỏi lại

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại để tỏ ra ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận thông tin

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.