Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. attract

attract

/əˈtrækt/Từ vay mượn từ English attract
hấp dẫn

Công ty này sử dụng chiến lược tiếp thị hấp dẫn để thu hút khách hàng.

Công ty này sử dụng chiến lược tiếp thị hấp dẫn để thu hút khách hàng.


trang trọng

Kéo đến, thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm của ai đó.

Công viên này có cảnh sắc đẹp hấp dẫn nhiều du khách.

Công viên này có cảnh sắc đẹp hấp dẫn nhiều du khách.

Sản phẩm mới của chúng tôi có thiết kế hấp dẫn.

Sản phẩm mới của chúng tôi có thiết kế hấp dẫn.

Thường dùng để mô tả sự thu hút về mặt cảm xúc hoặc thẩm mỹ.

Cụm từ kết hợp

attract attentionthu hút sự chú ýattract customersthu hút khách hàngattract interestthu hút sự quan tâm

Từ đồng nghĩa

thu hútkéo đếnhấp dẫn

Từ trái nghĩa

bỏ quakhông hấp dẫn

Cụm từ liên quan

attract attentioncụm từ
thu hút sự chú ý
attract customerscụm từ
thu hút khách hàng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Thường dùng để mô tả các chiến lược tiếp thị hoặc sản phẩm hấp dẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự thu hút, không dùng để mô tả sự ép buộc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'attractus', từ phân từ quá khứ của 'attrahere' (kéo đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thu hút về mặt cảm xúc, thẩm mỹ hoặc thương mại.

Phân tích từ

attract
kéo đến, thu hút
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.