am

/aːm/
tối tăm, u ám

Căn phòng này tối am quá!

Căn phòng này quá tối tăm!


thông thường

Tối tăm, thiếu ánh sáng, không có ánh nắng mặt trời.

Buổi sáng mùa đông thường am hơn mùa hè.

Vào mùa đông, buổi sáng thường tối tăm hơn mùa hè.

Căn phòng này am quá, mở cửa sổ đi!

Căn phòng này tối quá, hãy mở cửa sổ!

Thường dùng để miêu tả không gian, thời tiết hoặc tâm trạng u ám.

văn chương

U ám, không vui vẻ, buồn bã.

Tâm trạng anh ấy lúc nào cũng am như trời sắp mưa.

Tâm trạng anh ấy lúc nào cũng u ám như trời sắp mưa.

Dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

trời amtrời u ám, nhiều mâykhông khí amkhông khí u ám, nặng nềtâm trạng amtâm trạng buồn bã, không vui

Mẹo hay

Phân biệt 'am' và 'ảm đạm'

'Am' thường miêu tả không gian vật lý (tối tăm), trong khi 'ảm đạm' thường dùng cho tâm trạng hoặc bầu không khí (buồn bã, nặng nề).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'am' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'am' để miêu tả không gian vật lý (phòng tối, trời u ám) hoặc tâm trạng buồn bã. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán (暗, *am*) nghĩa là tối, không sáng.

Ghi chú sử dụng

Từ 'am' thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày và văn học. Không nên nhầm lẫn với 'ám' (ám ảnh) hay 'ầm' (tiếng ồn lớn).

Phân tích từ

am
tối, không sáng
root
Từ Điển Tiếng Việt