Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. yên bình

yên bình

/jɛn bïŋ/
bình tĩnh và yên lặng

Môi trường yên bình giúp tôi tập trung làm việc hiệu quả hơn.

Môi trường yên lặng và bình tĩnh giúp tôi tập trung làm việc hiệu quả hơn.


trang trọngthông thường

Bình tĩnh, yên lặng, không có sự xao động hay lo lắng

Cô ấy luôn giữ được sự yên bình trong mọi tình huống khó khăn.

Cô ấy luôn giữ được sự bình tĩnh và yên lặng trong mọi tình huống khó khăn.

Thời gian ở nông thôn giúp tôi cảm thấy yên bình hơn.

Thời gian ở nông thôn giúp tôi cảm thấy yên lặng và bình tĩnh hơn.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

môi trường yên bìnhmôi trường yên lặng và bình tĩnhsự yên bìnhsự bình tĩnh và yên lặng

Từ đồng nghĩa

bình tĩnhyên lặngthanh bình

Từ trái nghĩa

lo lắngxao độngkhông yên

Cụm từ liên quan

yên tâmcụm từ
bình tĩnh và không lo lắng
bình yêncụm từ
yên lặng và bình tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ 'yên bình' thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý yên lặng và bình tĩnh.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật lý

Không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý hoặc môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'yên' (yên lặng) và 'bình' (bình tĩnh), mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh, không có sự xao động.

Phân tích từ

yên
yên lặng
root
+
bình
bình tĩnh
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.