Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. à không

à không

/ʔa kəwŋ/
không chắc chắn, ngờ vực

Anh ấy nói à không, tôi không biết có tin hay không.

Anh ấy nói với nét nghi ngờ, tôi không chắc có tin hay không.


thông thường

Biểu thị sự nghi ngờ, không chắc chắn về một việc gì đó

Cô ấy hỏi: 'Anh có muốn đi không?' Tôi đáp: 'À không, tôi chưa quyết định.'

Cô ấy hỏi: 'Anh có muốn đi không?' Tôi đáp: 'À không, tôi chưa quyết định.'

Khi nghe tin đó, anh ấy nói à không, không tin vào nó.

Khi nghe tin đó, anh ấy nói với nét nghi ngờ, không tin vào nó.

Thường dùng trong hội thoại để biểu thị sự do dự hoặc nghi ngờ.

Cụm từ kết hợp

à không đấykhông chắc chắn, nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

ngờ vựcdo dựkhông chắc

Từ trái nghĩa

chắc chắntự tin

Cụm từ liên quan

à vậy àcụm từ
biểu thị sự nghi ngờ hoặc không hiểu

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng trong hội thoại để biểu thị sự nghi ngờ hoặc do dự, không dùng trong văn viết chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn viết

Câu này chỉ dùng trong hội thoại, không dùng trong văn viết chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'à' (để biểu thị nghi ngờ) và 'không' (phủ định).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại để biểu thị sự nghi ngờ hoặc do dự.

Phân tích từ

à
biểu thị nghi ngờ
prefix
+
không
phủ định
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.