Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bánh tráng

bánh tráng

/ɓaːɲ˧˥ ʈaːŋ˧˥/
bánh bia mỏng dùng làm nguyên liệu cho nhiều món ăn

Anh thường ăn bánh tráng trộn với thịt heo và rau.

Người ta thường dùng bánh tráng làm nguyên liệu cho món ăn.


thông thường

Bánh bia mỏng làm từ bột gạo, thường dùng làm nguyên liệu cho nhiều món ăn như bánh tráng nướng, bánh tráng trộn, hoặc bánh cuốn.

Bánh tráng là thành phần chính của món bánh tráng nướng.

Bánh tráng được dùng để làm bánh tráng nướng.

Anh thích ăn bánh tráng trộn với thịt heo và rau.

Bánh tráng thường được trộn với thịt và rau để làm món ăn.

Bánh tráng có nhiều loại khác nhau, tùy theo vùng miền và cách chế biến.

Cụm từ kết hợp

bánh tráng nướngbánh tráng được nướng và ăn kèm với gia vịbánh tráng trộnbánh tráng được trộn với thịt, rau và gia vịbánh tráng cuốnbánh tráng được cuốn với thịt và rau

Từ đồng nghĩa

bánh biabánh dẻo

Cụm từ liên quan

bánh tráng nướngcụm từ
bánh tráng được nướng và ăn kèm với gia vị
bánh tráng trộncụm từ
bánh tráng được trộn với thịt, rau và gia vị
bánh tráng cuốncụm từ
bánh tráng được cuốn với thịt và rau

Mẹo hay

Sử dụng bánh tráng

Bánh tráng có thể được dùng để làm nhiều món ăn khác nhau, từ bánh tráng nướng đến bánh tráng trộn.

Quy tắc vàng

Chất lượng bánh tráng

Chọn bánh tráng có độ dẻo và mỏng để dễ dàng chế biến.

Nguồn gốc từ

Từ 'bánh' có nghĩa là bánh, 'tráng' có nghĩa là bia mỏng. Bánh tráng là một loại bánh bia mỏng truyền thống của Việt Nam.

Ghi chú sử dụng

Bánh tráng là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, được dùng để làm nhiều món ăn khác nhau.

Phân tích từ

bánh
bánh
root
+
tráng
bia mỏng
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.