Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いったん

いったん

ittan
tạm thời

いったん家に帰ってから、もう一度来ます。

Tôi sẽ về nhà tạm thời rồi sau đó quay lại.


trang trọng

tạm thời, trước mắt, trong lúc này

いったん休憩しましょう。

Nghỉ ngơi tạm thời thôi.

いったん保留にしておきます。

Tạm thời giữ lại đã.

Thường dùng để diễn đạt hành động tạm dừng hoặc trì hoãn trước khi tiếp tục.

trang trọng

một lần, một lượt (thường đi kèm với động từ chỉ hành động lặp lại)

いったん食べてから、また始めましょう。

Ăn một lần rồi bắt đầu lại.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'tạm thời'.

Cụm từ kết hợp

いったん...それからtạm thời...sau đóいったんやめるtạm dừngいったん保留するtạm giữ lại

Từ đồng nghĩa

一時的に一旦一時

Từ trái nghĩa

常にずっと

Cụm từ liên quan

いったん置くcụm từ
tạm đặt sang một bên

Mẹo hay

Phân biệt 'いったん' và '一旦'

'いったん' viết bằng hiragana thường dùng trong hội thoại hàng ngày, trong khi '一旦' (viết bằng kanji) thường xuất hiện trong văn bản. Nghĩa cơ bản giống nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'いったん'?

Dùng khi muốn diễn đạt hành động tạm dừng hoặc trì hoãn trước khi tiếp tục. Không dùng để chỉ sự vĩnh viễn.

Nguồn gốc từ

Từ kết hợp của '一' (một) và '旦' (sáng sớm, ban đầu). Ban đầu mang nghĩa 'một lần' hoặc 'lúc đầu', sau phát triển thành nghĩa 'tạm thời' trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: văn bản pháp luật). Có thể thay thế bằng '一時的に' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'いったん' mang sắc thái tự nhiên hơn.

Phân tích từ

一
một
root
+
旦
sáng sớm, ban đầu
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.