いち

ichi
số một

今年は一番忙しい年だった。

Năm nay là năm bận rộn nhất.


trang trọng

Số 1; vị trí đầu tiên trong thứ tự

彼はクラスで一番成績が良い。

Cậu ấy có thành tích giỏi nhất lớp.

この商品は一番人気がある。

Sản phẩm này là phổ biến nhất.

Dùng trong ngữ cảnh xếp hạng, thứ tự, hoặc nhấn mạnh sự ưu việt.

thông thường

Mức độ cao nhất; tối đa (thường trong cụm từ như 一番好き)

この料理が一番好きです。

Tôi thích món này nhất.

彼の演技は一番だった。

Diễn xuất của anh ấy là xuất sắc nhất.

Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để biểu thị mức độ cao nhất.

Cụm từ kết hợp

一番好きthích nhất一番人気phổ biến nhất一番上trên cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一から始めるcụm từ
bắt đầu từ con số 0; bắt đầu lại từ đầu
一番乗りcụm từ
người đến đầu tiên; người dẫn đầu

Mẹo hay

Phân biệt いち và 1

いち thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về thứ tự, trong khi 1 (số 1) được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi viết tắt. Ví dụ: 「一番」→ trang trọng, 「1番」→ thân mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng いち trong thứ tự

Khi nói về thứ tự (ví dụ: vị trí đầu tiên), hãy dùng いち thay vì 1. Ví dụ: 「一番目」 (thứ nhất) thay vì 「1番目」.

Nguồn gốc từ

Từ chữ số 一 (nhất) trong tiếng Hán, biểu thị số 1 hoặc vị trí đầu tiên. Trong tiếng Nhật, いち được đọc theo âm Hán-Nhật (on'yomi) của chữ 一.

Ghi chú sử dụng

いち thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 1 (số 1) thay thế cho いち.

Phân tích từ

一
số một; đầu tiên
root
Từ Điển Nhật Việt