Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
en-vi
/
알파벳순
/
9페이지
둘러보기 EN→VI
411 단어 • 페이지 9 / 21
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
engage
/ɪnˈɡeɪdʒ/
verb
bắt đầu giao tiếp hoặc tham gia
engage in conversation
verb phrase
bắt đầu nói chuyện
engaged
/ɪnˈɡeɪdʒd/
verb, adjective
bận rộn, hấp dẫn
engagement
/ɪŋˈɡeɪdʒmənt/
noun
sự cam kết
engaging
/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
adjective
hấp dẫn
engine
/ˈɛndʒɪn/
noun
cơ quan
engineer
/ˌɛndʒɪˈnɪr/
noun
kỹ sư
engineering
/ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/
noun
kỹ thuật
english dictionary
/ˈɪŋɡlɪʃ ˈdɪkʃənəri/
phrase
từ điển tiếng Anh
enhance
/ɪnˈhɑːns/
verb
cải thiện
enigma
/ɪˈnɪɡmə/
noun
điều bí ẩn
enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/
verb
thưởng thức
enjoyable
/ɪnˈdʒɔɪəbəl/
adjective
thú vị
enormous
/ɪˈnɔːrməs/
adjective
khổng lồ
enough
/ɪˈnʌf/
adjective|determiner|pronoun
đủ
enrich
/ɪnˈrɪtʃ/
verb
làm giàu, phong phú
enroll
/ɪnˈroʊl/
verb
đăng ký
enroll in
/ɪnˈroʊl ɪn/
phrasal verb
đăng ký tham gia
enshittification
/ˌɛn.ʃɪt.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
noun
quá trình suy giảm chất lượng của một dịch vụ hoặc sản phẩm do lợi ích của người dùng bị bỏ qua để lợi ích của nhà cung cấp
ensue
/ɪnˈsuː/
verb
xảy ra sau
← Previous
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
다음