Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enemy

enemy

/ˈɛnəmi/
kẻ thù

The two countries have been enemies for decades.

Hai nước này đã là kẻ thù trong nhiều thập kỷ.


chung

Người hoặc nhóm đối lập với bạn, thường có mối thù hoặc xung đột.

He considered his rival an enemy.

Anh ấy coi đối thủ của mình là kẻ thù.

The enemy forces attacked at dawn.

Lực lượng đối phương tấn công vào lúc bình minh.

Từ này thường được sử dụng để chỉ kẻ thù trong chiến tranh hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

make enemiestạo ra kẻ thùcommon enemykẻ thù chungpublic enemykẻ thù của công chúng

Từ đồng nghĩa

adversaryopponentfoerival

Từ trái nghĩa

allyfriendally

Cụm từ liên quan

sworn enemycụm từ
kẻ thù thù địch
enemy linescụm từ
đường biên giới của kẻ thù

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chiến tranh

Từ 'enemy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'enemy' và 'opponent'

'Enemy' thường chỉ kẻ thù trong chiến tranh, còn 'opponent' có thể chỉ đối thủ trong một cuộc thi hoặc tranh luận.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'enemy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ennemi', từ tiếng Latin 'inimicus', có nghĩa là 'không là bạn bè'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'enemy' thường được sử dụng để chỉ kẻ thù trong chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, từ 'kẻ thù' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống.

Phân tích từ

en-
không
prefix
+
-emy
bạn bè
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.