engage in conversation

bắt đầu nói chuyện

He tried to engage in conversation with the stranger at the bus stop.

Anh ấy cố gắng bắt đầu nói chuyện với người lạ trên bến xe buýt.


neutral

bắt đầu hoặc tham gia vào một cuộc trò chuyện với ai đó

The hostess engaged the guests in conversation about their travels.

Nữ tiếp viên bắt đầu trò chuyện với khách về những chuyến đi của họ.

She didn’t want to engage in conversation with her ex-boyfriend.

Cô ấy không muốn nói chuyện với bạn trai cũ của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể ám chỉ sự chủ động hoặc bị động tham gia.

Cụm từ kết hợp

engage someone in conversationkhiến ai đó tham gia trò chuyệnengage in small talktham gia vào những cuộc nói chuyện nhỏengage in deep conversationtham gia vào cuộc trò chuyện sâu sắc

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm tan bầu không khí ngượng ngùng
strike up a conversationcụm từ
bắt đầu một cuộc trò chuyện

Mẹo hay

Phân biệt 'engage in conversation' và 'have a conversation'

'Engage in conversation' nhấn mạnh vào hành động tham gia, thường mang tính chủ động hơn. 'Have a conversation' đơn thuần chỉ việc trò chuyện mà không nhất thiết phải nhấn mạnh vào sự chủ động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính trung lập, không mang sắc thái quá tích cực hay tiêu cực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (như hội nghị) hoặc không trang trọng (như gặp gỡ bạn bè).

Phân tích từ

engage
tham gia, bắt đầu
verb
+
in conversation
trong cuộc trò chuyện
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt