enjoy
thưởng thứcI enjoy reading books in the park.
Tôi thích đọc sách trong công viên.
Thưởng thức, cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng với điều gì đó.
She enjoys listening to music while working.
Cô ấy thích nghe nhạc khi làm việc.
They enjoy traveling to new places.
Họ thích du lịch đến những nơi mới.
Thường được sử dụng để mô tả sự hài lòng hoặc sự vui vẻ khi làm điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với động từ
Động từ 'enjoy' thường được sử dụng với các động từ như 'listening', 'reading', 'traveling', v.v.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với danh từ trừ khi có 'enjoying'
Không nên sử dụng 'enjoy' trực tiếp với danh từ mà không có 'enjoying'. Ví dụ: 'I enjoy reading books' (đúng) vs. 'I enjoy books' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'gaudere' có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự hài lòng hoặc sự vui vẻ khi làm điều gì đó. Có thể được sử dụng với các động từ như 'listening', 'reading', 'traveling', v.v.