Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
en-vi
/
알파벳순
/
4페이지
둘러보기 EN→VI
247 단어 • 페이지 4 / 13
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
have a positive impact
/hæv ə ˈpɒzətɪv ˈɪmpækt/
phrase
gây tác động tích cực
have an easy choice
/hæv ən ˈiːzi tʃɔɪs/
phrase
có lựa chọn dễ dàng
have an impact
/hæv ən ˈɪmpækt/
phrase
có tác động
have aspirations
/hæv ˌæs.pəˈreɪ.ʃənz/
verb phrase
có khát vọng
have no ambition
/hæv noʊ æmˈbɪʃən/
phrase
không có tham vọng
have no dilemma
/hæv noʊ ˈdɪləmə/
phrase
không mắc kẹt trong lựa chọn
have someone's back
/hæv ˈsʌm.wʌnz bæk/
idiom
bảo vệ ai đó
have the means to
/hæv ðə minz tu/
phrase
có khả năng
hazard
/ˈhæz.ərd/
noun
mối nguy hiểm
he
/hiː/
pronoun
anh ấy
head
/hɛd/
noun
đầu
headache
/ˈhɛdeɪk/
noun
đau đầu
headhunting
/ˈhɛdˌhʌn.tɪŋ/
noun
săn đầu người
headline
/ˈhɛdlaɪn/
noun
tiêu đề
headquarters
/ˌhɛdˈkwɔːtərz/
noun
trụ sở chính
heal
/hiːl/
verb
lành lại
health
/hɛlθ/
noun
sức khỏe
healthcare
/ˈhɛlθˌkɛr/
noun
chăm sóc sức khỏe
healthy
/ˈhɛlθi/
adjective
khỏe mạnh
healthy vision
/ˈhɛlθi ˈvɪʒən/
phrase
thị lực khỏe mạnh
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
다음