Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hazard

hazard

/ˈhæz.ərd/
mối nguy hiểm

Driving too fast in bad weather is a serious hazard.

Lái xe quá nhanh trong thời tiết xấu là một mối nguy hiểm nghiêm trọng.


chung

Một tình huống hoặc điều gì đó có thể gây ra nguy hiểm hoặc thiệt hại.

The workers were trained to recognize workplace hazards.

Các công nhân đã được đào tạo để nhận diện các mối nguy hiểm trong nơi làm việc.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như an toàn lao động, y tế, và môi trường.

Cụm từ kết hợp

occupational hazardmối nguy hiểm nghề nghiệphealth hazardmối nguy hiểm sức khỏeenvironmental hazardmối nguy hiểm môi trường

Từ đồng nghĩa

dangerriskperil

Từ trái nghĩa

safetysecurity

Cụm từ liên quan

take a hazardcụm từ
đối mặt với một mối nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'hazard' khi muốn nhấn mạnh về tính nguy hiểm của một tình huống hoặc vật thể, thay vì chỉ đơn giản là 'danger'.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'risk'

'Hazard' thường chỉ đến nguồn gốc của nguy hiểm, còn 'risk' là khả năng xảy ra thiệt hại từ nguồn đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hasard' (nghĩa là 'ngẫu nhiên'), và có liên quan đến 'hazardous' (có nguy hiểm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm, đặc biệt trong các lĩnh vực như an toàn lao động, y tế, và môi trường.

Phân tích từ

hazard
nguy hiểm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.