Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. head

head

/hɛd/
đầu

She turned her head to look at the beautiful sunset.

Cô ấy quay đầu để nhìn cảnh hoàng hôn đẹp đẽ.


trang trọng

Phần trên cùng của cơ thể, bao gồm não và các cơ quan cảm giác.

The doctor examined his head carefully.

Bác sĩ kiểm tra đầu anh ấy một cách cẩn thận.

Thường dùng để chỉ phần đầu của con người hoặc động vật.

trang trọng

Người đứng đầu một tổ chức hoặc nhóm.

She is the head of the department.

Cô ấy là trưởng phòng.

Dùng để chỉ vị trí lãnh đạo hoặc người đứng đầu.

thông thường

Phần đầu của một vật hoặc cấu trúc.

The head of the bed was slightly elevated.

Phần đầu của giường được nâng lên một chút.

Dùng để chỉ phần đầu của một vật vật lý.

Cụm từ kết hợp

head of the familyngười đứng đầu gia đìnhhead of statengười đứng đầu nhà nướchead of the tableđầu bàn

Từ đồng nghĩa

topleaderchief

Từ trái nghĩa

tailbottom

Cụm từ liên quan

lose one's headthành ngữ
mất kiểm soát
get aheadđộng từ cụm
tiến bộ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'head' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Ngữ pháp chính xác

Khi dùng 'head' để chỉ người đứng đầu, thường đi kèm với 'of' (e.g., 'head of the department').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', có nghĩa là 'đầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'head' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ phần đầu của cơ thể đến người đứng đầu một tổ chức.

Phân tích từ

head
đầu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.