Looking up...
She turned her head to look at the beautiful sunset.
Cô ấy quay đầu để nhìn cảnh hoàng hôn đẹp đẽ.
Phần trên cùng của cơ thể, bao gồm não và các cơ quan cảm giác.
The doctor examined his head carefully.
Bác sĩ kiểm tra đầu anh ấy một cách cẩn thận.
Thường dùng để chỉ phần đầu của con người hoặc động vật.
Người đứng đầu một tổ chức hoặc nhóm.
She is the head of the department.
Cô ấy là trưởng phòng.
Dùng để chỉ vị trí lãnh đạo hoặc người đứng đầu.
Phần đầu của một vật hoặc cấu trúc.
The head of the bed was slightly elevated.
Phần đầu của giường được nâng lên một chút.
Dùng để chỉ phần đầu của một vật vật lý.
Lưu ý rằng 'head' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Khi dùng 'head' để chỉ người đứng đầu, thường đi kèm với 'of' (e.g., 'head of the department').
Từ tiếng Anh 'head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', có nghĩa là 'đầu'.
Từ 'head' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ phần đầu của cơ thể đến người đứng đầu một tổ chức.