Looking up...
I have a terrible headache after working all night.
Tôi bị đau đầu kinh khủng sau khi làm việc suốt đêm.
Cơn đau ở đầu, thường gây khó chịu và ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
The loud noise gave me a splitting headache.
Tiếng ồn lớn khiến tôi đau đầu như búa bổ.
Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp hàng ngày.
Vấn đề phiền phức hoặc điều gây khó chịu, lo lắng.
Dealing with his complaints is such a headache.
Đối phó với những lời phàn nàn của anh ấy thật là phiền toái.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
'Headache' là thuật ngữ chung cho bất kỳ cơn đau đầu nào, trong khi 'migraine' chỉ loại đau đầu nghiêm trọng kèm theo buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng.
Sử dụng 'have a headache' để diễn đạt tình trạng đau đầu: 'I have a headache.' Không dùng 'I have a head pain.'
Từ tiếng Anh cổ 'heafod' (đầu) + 'ache' (đau), xuất hiện vào thế kỷ 14.
Từ 'headache' có thể dùng như danh từ đếm được (a headache) hoặc không đếm được (much headache). Trong y tế, có nhiều loại đau đầu như migraine, cluster headache, tension headache.