巧妙な
khéo léo彼は巧妙な方法で問題を解決した
Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một cách khéo léo
trang trọng
Thông minh, khéo léo, có kỹ thuật cao
その計画は非常に巧妙に設計された
Kế hoạch đó được thiết kế rất khéo léo
Dùng để mô tả sự thông minh, kỹ thuật cao hoặc cách giải quyết vấn đề khéo léo
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự thông minh hoặc kỹ thuật cao
Nguồn gốc từ
Từ '巧' (khéo) và '妙' (léo) trong tiếng Hán-Việt
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thông minh hoặc kỹ thuật cao trong việc giải quyết vấn đề
Từ Điển Nhật Việt