Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 巧みな話術

巧みな話術

takumi na hanajutsuÂm Hán-Việtkhảo mĩ

"巧みな話術"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kỹ năng nói chuyện khéo léo

彼は巧みな話術で人々を説得する

Anh ấy thuyết phục mọi người bằng kỹ năng nói chuyện khéo léo của mình


"巧みな話術"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Kỹ năng nói chuyện khéo léo, có khả năng thuyết phục hoặc thuyết phục người khác thông qua cách sử dụng từ ngữ và kỹ thuật giao tiếp hiệu quả

その政治家は巧みな話術で支持を得た

Chính trị gia đó đã giành được sự ủng hộ nhờ kỹ năng nói chuyện khéo léo

彼女は巧みな話術で交渉を成功させた

Cô ấy đã thành công trong việc thương lượng nhờ kỹ năng nói chuyện khéo léo

Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng thuyết phục hoặc thuyết phục người khác thông qua cách sử dụng từ ngữ và kỹ thuật giao tiếp hiệu quả

Từ đồng nghĩa

説得力のある話術巧妙な話術説得力のある話し方

Từ trái nghĩa

下手な話術説得力のない話術

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng thuyết phục hoặc thuyết phục người khác thông qua cách sử dụng từ ngữ và kỹ thuật giao tiếp hiệu quả

Phân tích từ

巧みな
khéo léo
adjective
+
話術
kỹ năng nói chuyện
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.