巧みな

takumi naÂm Hán-Việtkhảo
khéo léo

彼は巧みな手品師だ

Anh ấy là một người biểu diễn khéo léo


chung

Khéo léo, khéo tay, có kỹ năng cao và làm việc một cách tinh tế

彼女は巧みに問題を解決した

Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo

巧みな話術で人を説得する

Sử dụng kỹ năng nói chuyện khéo léo để thuyết phục người khác

Thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế

Cụm từ kết hợp

巧みな手品trúc thuật khéo léo巧みな話術kỹ năng nói chuyện khéo léo巧みな操作cách điều khiển khéo léo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật đến công nghệ, nhưng thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế

Nguồn gốc từ

Từ '巧' (khảo) có nghĩa là 'khéo, khéo tay', '巧みな' là dạng động tính từ của '巧み' (khảo mi), mang nghĩa 'khéo léo, khéo tay'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc giao tiếp

Phân tích từ

巧
khéo, khéo tay
root
+
み
dạng động tính từ
suffix
+
な
dạng động tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt