Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 巧みな操作

巧みな操作

takumi na sōsaÂm Hán-Việtkhéo miên na thao tác

"巧みな操作"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

thao tác khéo léo

彼は巧みな操作でシステムを制御した

Anh ấy đã điều khiển hệ thống bằng cách thao tác khéo léo


"巧みな操作"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
chuyên ngành

Thao tác được thực hiện một cách khéo léo, chính xác và hiệu quả, thường liên quan đến việc điều khiển hệ thống, máy móc hoặc công nghệ

このソフトウェアは巧みな操作で複雑なタスクを簡単に実行できる

Phần mềm này cho phép thực hiện các nhiệm vụ phức tạp một cách dễ dàng nhờ vào thao tác khéo léo

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả sự chính xác và hiệu quả trong việc điều khiển hệ thống

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự điều khiển hoặc thao tác được thực hiện một cách khéo léo trong các tình huống kinh doanh hoặc giao dịch

彼は巧みな操作で取引を成功させた

Anh ấy đã thực hiện giao dịch thành công nhờ vào thao tác khéo léo

Cụm từ kết hợp

巧みな操作が可能có thể thao tác khéo léo巧みな操作で成功thành công nhờ thao tác khéo léo

Từ đồng nghĩa

熟練な操作正確な操作効率的な操作

Từ trái nghĩa

不器用な操作不正確な操作非効率的な操作

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chính xác và hiệu quả trong việc điều khiển hệ thống, máy móc hoặc trong các tình huống kinh doanh

Phân tích từ

巧みな
khéo léo
adjective
+
操作
thao tác
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.