差をつける

sa o tsukeru

"差をつける"의 의미는 무엇인가요?

tạo khoảng cách

彼女は常にライバルよりも1秒速くゴールに到着して差をつける。

Cô ấy luôn về đích nhanh hơn đối thủ 1 giây để tạo khoảng cách.


"差をつける"의 올바른 사용법은?

chung

tạo lợi thế hoặc khoảng cách so với đối thủ, đối tượng khác

AチームはBチームに2点差をつけて勝利した。

Đội A đã giành chiến thắng trước đội B với khoảng cách 2 điểm.

彼女は他の候補者よりも優れたスキルで差をつけた。

Cô ấy đã tạo khoảng cách nhờ những kỹ năng vượt trội hơn các ứng viên khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, học tập.

Cụm từ kết hợp

差をつけられるbị tạo khoảng cách差を広げるmở rộng khoảng cách差を縮めるrút ngắn khoảng cách

Cụm từ liên quan

差がつくcụm từ
khoảng cách được tạo ra (tình trạng đã xảy ra)
差で負けるcụm từ
thua do khoảng cách

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh

Cụm từ này không chỉ dùng trong thể thao mà còn trong kinh doanh (tạo lợi thế cạnh tranh), học tập (vượt trội hơn bạn bè), hoặc thậm chí trong mối quan hệ (tạo khoảng cách tình cảm).

Quy tắc vàng

Phân biệt '差をつける' và 'リードする'

'差をつける' nhấn mạnh vào hành động tạo khoảng cách, trong khi 'リードする' nhấn mạnh vào vị trí dẫn đầu. Ví dụ: '差をつける' có thể dùng '彼女は差をつけた' (cô ấy đã tạo khoảng cách), trong khi 'リードする' thường dùng '彼女はリードしている' (cô ấy đang dẫn đầu).

Nguồn gốc từ

差 (sa) nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'sự chênh lệch', xuất phát từ Hán Việt. つける (tsukeru) nghĩa là 'tạo ra', 'thiết lập'. Kết hợp thành 'tạo khoảng cách' trong ngữ cảnh cạnh tranh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh tích cực (thể thao, kinh doanh) hoặc tiêu cực (bị đối thủ bỏ xa). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (khoảng cách địa lý) và trừu tượng (ưu thế cạnh tranh).

Phân tích từ

差
khoảng cách, sự chênh lệch
root
+
をつける
tạo ra, thiết lập
suffix
Từ Điển Nhật Việt