How to say "Xin chào" in Chinese
Trong tiếng Trung, việc sử dụng lời chào không chỉ đơn thuần là nói từ ngữ, mà còn thể hiện sự tôn trọng và quan hệ xã hội. Khác với tiếng Việt, tiếng Trung có phân cấp rõ rệt trong giao tiếp dựa trên tuổi tác, địa vị hoặc mối quan hệ. Với người lần đầu học, điều quan trọng nhất là tránh dùng những lời chào quá thân mật hoặc không phù hợp với ngữ cảnh, đặc biệt là khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
-
Dùng trong tình huống thân mật hoặc với người cùng tuổi/trẻ hơn
- 你好 (nǐ hǎo)
-
- 你好!
"Xin chào!"
- 你好!
-
- 你好,今天天气真好!
"Xin chào, hôm nay thời tiết thật đẹp!"
- 你好,今天天气真好!
-
Dùng trong tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi/cấp trên
- 您好 (nín hǎo)
-
- 您好,老师!
"Xin chào, thầy giáo!"
- 您好,老师!
-
- 您好,请问这里是售票处吗?
"Xin chào, cho hỏi đây là quầy bán vé phải không?"
- 您好,请问这里是售票处吗?
-
Dùng khi gặp lại người quen sau một thời gian
- 你好 (nǐ hǎo) vẫn phù hợp, nhưng có thể thêm lời hỏi thăm nhẹ nhàng
-
- 你好,好久不见!最近怎么样?
"Xin chào, lâu không gặp! Dạo này thế nào?"
- 你好,好久不见!最近怎么样?
-
Dùng vào buổi sáng/trưa/tối (thời gian trong ngày)
- 早上好 (zǎo shang hǎo) – buổi sáng
- 下午好 (xià wǔ hǎo) – buổi chiều
- 晚上好 (wǎn shang hǎo) – buổi tối
-
- 早上好,李经理!
"Chào buổi sáng, anh Lý!"
- 早上好,李经理!
-
- 晚上好,各位!
"Chào buổi tối mọi người!"
- 晚上好,各位!
👉 Câu quan trọng nhất để ghi nhớ đầu tiên: 你好 (nǐ hǎo). Hãy sử dụng nó trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường với người cùng tuổi hoặc trẻ hơn. Khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy thay bằng 您好 (nín hǎo) để thể hiện sự tôn trọng.
| Tình huống | Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Thân mật/ngang hàng | 你好 | nǐ hǎo | Xin chào (thông thường) |
| Trang trọng/lịch sự | 您好 | nín hǎo | Xin chào (kính trọng) |
| Buổi sáng | 早上好 | zǎo shang hǎo | Chào buổi sáng |
| Buổi chiều | 下午好 | xià wǔ hǎo | Chào buổi chiều |
| Buổi tối | 晚上好 | wǎn shang hǎo | Chào buổi tối |
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.