Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. y aller doucement

y aller doucement

/i‿a.le du.su.mɑ̃/
đi chậm, đi nhẹ nhàng

Sur la glace, il faut y aller doucement.

Trên băng, anh phải đi chậm.


thông thường

Đi chậm, đi nhẹ nhàng để tránh nguy hiểm hoặc để có thể kiểm soát được tình huống.

Dans cette zone dangereuse, on doit y aller doucement.

Trong khu vực nguy hiểm này, chúng ta phải đi chậm.

Quand tu apprends à conduire, y aller doucement est important.

Khi bạn học lái xe, đi chậm là quan trọng.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc sự chậm chạp.

Cụm từ kết hợp

y aller doucementđi chậmprendre son tempsđi chậm

Từ đồng nghĩa

prendre son tempsavancer lentement

Từ trái nghĩa

se dépêcheraller vite

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
đi chậm, không vội vàng
avancer lentementcụm từ
tiến chậm

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nguy hiểm

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, đặc biệt là trong các tình huống nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ

Câu này thường dùng để khuyên bảo, không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'aller' có nghĩa là đi, 'doucement' có nghĩa là chậm, nhẹ nhàng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khuyên bảo ai đó nên đi chậm hoặc làm việc chậm để tránh nguy hiểm hoặc để có thể kiểm soát được tình huống.

Phân tích từ

y
đến nơi nào đó
pronoun
+
aller
đi
verb
+
doucement
chậm, nhẹ nhàng
adverb
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.