Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. wokisme

wokisme

/wɔ.kism/

"wokisme"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chủ nghĩa wok

Le wokisme est souvent critiqué pour son approche radicale des questions sociales.

Chủ nghĩa wok thường bị chỉ trích vì cách tiếp cận cực đoan với các vấn đề xã hội.


"wokisme"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Một phong trào xã hội và chính trị tập trung vào các vấn đề về công bằng, bình đẳng và quyền lợi của các nhóm bị áp bức, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến chủng tộc, giới tính và định hướng tình dục.

Le wokisme a gagné en popularité sur les réseaux sociaux.

Chủ nghĩa wok đã trở nên phổ biến trên các mạng xã hội.

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về xã hội và chính trị.

Cụm từ kết hợp

théorie wokistelý thuyết chủ nghĩa wokmilitant wokistengười chiến đấu chủ nghĩa wok

Từ đồng nghĩa

activisme socialmilitantisme progressiste

Từ trái nghĩa

conservatismetraditionalisme

Cụm từ liên quan

être wokecụm từ
được thức tỉnh về các vấn đề xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'wokisme' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về xã hội và chính trị, và có thể mang tính tranh cãi. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ 'wokisme' bắt nguồn từ tiếng Anh 'woke', ban đầu được sử dụng trong phong trào chống phân biệt chủng tộc và sau đó được mở rộng để mô tả các phong trào xã hội và chính trị khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'wokisme' bắt nguồn từ tiếng Anh 'woke', ban đầu được sử dụng trong phong trào chống phân biệt chủng tộc và sau đó được mở rộng để mô tả các phong trào xã hội và chính trị khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về xã hội và chính trị, và có thể mang tính tranh cãi.

Phân tích từ

woke
được thức tỉnh
root
+
-isme
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.