Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. avancer lentement

avancer lentement

/a.vɑ̃.se lɑ̃t.mɑ̃/
tiến bộ chậm

Le projet avance lentement mais sûrement.

Dự án tiến bộ chậm nhưng chắc.


trang trọng

Di chuyển hoặc tiến bộ với tốc độ chậm, thường do sự cản trở hoặc sự cẩn thận.

À cause des formalités administratives, le dossier avance lentement.

Do thủ tục hành chính, hồ sơ tiến bộ chậm.

Thường dùng để mô tả tiến trình chậm chạp, có thể do sự cản trở hoặc sự cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

avancer lentement mais sûrementtiến bộ chậm nhưng chắc

Từ đồng nghĩa

progresser lentementavancer à pas de tortue

Từ trái nghĩa

avancer rapidementprogresser rapidement

Cụm từ liên quan

avancer à pas de tortuecụm từ
tiến bộ rất chậm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả tiến trình công việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'avancer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abantiare' (di chuyển), và 'lentement' từ 'lent' (chậm) + hậu tố '-ment'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả tiến trình công việc, dự án, hoặc quá trình tự nhiên.

Phân tích từ

avancer
di chuyển, tiến bộ
root
+
lentement
chậm
adverb
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.