Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. zénith

zénith

/ze.nit/
điểm cao nhất

Le soleil atteint son zénith à midi.

Mặt trời đạt đến điểm cao nhất vào giữa trưa.


trang trọng

Điểm cao nhất của một vật thể trên bầu trời, đặc biệt là mặt trời.

À midi, le soleil est au zénith.

Vào giữa trưa, mặt trời ở điểm cao nhất trên bầu trời.

Thường dùng trong thiên văn học và văn học.

trang trọng

Điểm cao nhất của sự phát triển, thành công hoặc sự nổi tiếng.

Sa carrière a atteint son zénith dans les années 1990.

Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh cao vào những năm 1990.

Dùng trong ngữ cảnh figurative để chỉ đỉnh cao của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

atteindre son zénithđạt đến điểm cao nhấtle zénith de la gloiređỉnh cao của sự vinh quang

Từ đồng nghĩa

apogéesommetculmination

Từ trái nghĩa

nadirpoint le plus bas

Cụm từ liên quan

atteindre son zénithcụm từ
đạt đến điểm cao nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học và thiên văn học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'nadir'

'Zénith' là điểm cao nhất, còn 'nadir' là điểm thấp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'zenith', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'samt' (đường thẳng) và 'ra's' (đầu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'zénith' thường dùng trong văn học và thiên văn học. Trong tiếng Việt, 'điểm cao nhất' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

zénith
điểm cao nhất
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.