va lentement

/va lɑ̃t.mɑ̃/
đi chậm

Il conduit sa voiture très lentement.

Anh ấy lái xe rất chậm.


thông thường

Di chuyển với tốc độ chậm, thường để tránh tai nạn hoặc để có thể kiểm soát tốt hơn.

À cause de la neige, les voitures vont lentement sur la route.

Vì trời tuyết, các xe đi rất chậm trên đường.

Il marche lentement pour ne pas se fatiguer.

Anh ấy đi chậm để không mệt.

Thường dùng để mô tả việc di chuyển chậm để an toàn hoặc kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

conduire lentementlái xe chậmmarcher lentementđi chậm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong giao thông

Cụm từ này thường dùng khi nói về việc lái xe hoặc đi bộ để tránh tai nạn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm, thường trong ngữ cảnh an toàn hoặc kiểm soát.

Nguồn gốc từ

Từ 'va' (đi) kết hợp với 'lentement' (chậm) để tạo thành một cụm từ mô tả tốc độ di chuyển.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, thể thao hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận.

Phân tích từ

va
đi
root
+
lentement
chậm
adverb
Từ Điển Pháp Việt