va lentement
đi chậmIl conduit sa voiture très lentement.
Anh ấy lái xe rất chậm.
thông thường
Di chuyển với tốc độ chậm, thường để tránh tai nạn hoặc để có thể kiểm soát tốt hơn.
À cause de la neige, les voitures vont lentement sur la route.
Vì trời tuyết, các xe đi rất chậm trên đường.
Il marche lentement pour ne pas se fatiguer.
Anh ấy đi chậm để không mệt.
Thường dùng để mô tả việc di chuyển chậm để an toàn hoặc kiểm soát.
Cụm từ kết hợp
conduire lentementlái xe chậmmarcher lentementđi chậm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao thông
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc lái xe hoặc đi bộ để tránh tai nạn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm, thường trong ngữ cảnh an toàn hoặc kiểm soát.
Nguồn gốc từ
Từ 'va' (đi) kết hợp với 'lentement' (chậm) để tạo thành một cụm từ mô tả tốc độ di chuyển.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, thể thao hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận.
Phân tích từ
va
đi
rootlentement
chậm
adverbTừ Điển Pháp Việt