va doucement
đi chậmIl faut aller doucement pour ne pas se blesser.
Phải đi chậm để không bị thương.
thông thường
Đi, di chuyển hoặc làm việc với tốc độ chậm, cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc gây ra sự cố.
Conduis doucement, il y a des enfants qui jouent dans la rue.
Lái xe chậm đi, có trẻ em đang chơi trên đường.
Prends ton temps, va doucement.
Hãy chậm lại, đi chậm đi.
Thường dùng để khuyên bảo ai đó nên cẩn thận hơn trong việc làm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống cần cẩn thận
Câu này thường dùng khi muốn khuyên bảo ai đó nên làm việc chậm hơn để tránh nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Khuyên bảo
Dùng để khuyên bảo người khác nên cẩn thận hơn trong việc làm.
Nguồn gốc từ
Từ 'va' (đi) kết hợp với 'doucement' (nhẹ nhàng, chậm) để tạo thành một câu khuyên bảo.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần cẩn thận, như lái xe, làm việc với vật dễ vỡ, hoặc khi có trẻ em xung quanh.
Phân tích từ
va
đi
rootdoucement
nhẹ nhàng, chậm
adverbTừ Điển Pháp Việt