aller doucement

/a.le du.su.mɑ̃/
đi chậm

Il faut aller doucement avec les enfants.

Chúng ta phải đi chậm với trẻ em.


thông thường

Di chuyển hoặc làm việc với tốc độ chậm, cẩn thận để tránh tai nạn hoặc gây ra sự cố.

Conduis doucement, la route est glissante.

Lái xe chậm đi, đường đang trơn trượt.

Il faut aller doucement pour ne pas réveiller le bébé.

Chúng ta phải đi chậm để không làm thức dậy em bé.

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc sự chậm chạp.

Cụm từ kết hợp

aller doucement surđi chậm trênaller doucement avecđi chậm với

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
làm việc chậm rãi
avancer lentementcụm từ
tiến bộ chậm

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'aller doucement' khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc khi muốn nhắc nhở ai đó đi chậm hơn.

Quy tắc vàng

Cẩn thận với ngữ cảnh

Nếu bạn muốn nhấn mạnh sự chậm chạp, bạn có thể sử dụng 'aller doucement' nhưng hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'aller' có nghĩa là 'đi' và 'doucement' có nghĩa là 'chậm, nhẹ nhàng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp.

Phân tích từ

aller
đi
root
+
doucement
chậm, nhẹ nhàng
root
Từ Điển Pháp Việt