accélère
tăng tốcLe conducteur accélère pour éviter l'accident.
Người lái tăng tốc để tránh tai nạn.
chung
Tăng tốc độ hoặc làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn.
Le moteur accélère quand on appuie sur la pédale.
Động cơ tăng tốc khi bạn giẫm vào đà.
Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc quá trình.
Cụm từ kết hợp
accélère la croissancetăng tốc sự phát triểnaccélère le processustăng tốc quá trình
Mẹo hay
Sử dụng với phương tiện
Thường dùng với xe, máy bay, tàu để chỉ tăng tốc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'accelerare', có nghĩa là 'tăng tốc'.
Ghi chú sử dụng
Dùng với các động từ hoặc danh từ liên quan đến tốc độ hoặc tiến trình.
Phân tích từ
ac-
toward
prefix-célère
rapid
rootTừ Điển Pháp Việt