accélère

/ak.se.lɛʁ/
tăng tốc

Le conducteur accélère pour éviter l'accident.

Người lái tăng tốc để tránh tai nạn.


chung

Tăng tốc độ hoặc làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn.

Le moteur accélère quand on appuie sur la pédale.

Động cơ tăng tốc khi bạn giẫm vào đà.

Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

accélère la croissancetăng tốc sự phát triểnaccélère le processustăng tốc quá trình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng với phương tiện

Thường dùng với xe, máy bay, tàu để chỉ tăng tốc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accelerare', có nghĩa là 'tăng tốc'.

Ghi chú sử dụng

Dùng với các động từ hoặc danh từ liên quan đến tốc độ hoặc tiến trình.

Phân tích từ

ac-
toward
prefix
+
-célère
rapid
root
Từ Điển Pháp Việt