Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. une éternité

une éternité

/yn‿etɛʁnite/
một thời gian rất dài

J'ai attendu une éternité pour te voir.

Tôi đã chờ một thời gian rất dài để gặp anh.


thông thường

Một khoảng thời gian vô cùng dài, thường dùng để miêu tả sự chờ đợi hoặc sự chậm trễ.

Le film a duré une éternité.

Phim đã kéo dài một thời gian vô cùng dài.

Il a mis une éternité à répondre.

Anh ấy đã mất một thời gian vô cùng dài để trả lời.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

attendre une éternitéchờ một thời gian vô cùng dàimettre une éternitémất một thời gian vô cùng dài

Từ đồng nghĩa

un temps infiniune durée interminable

Từ trái nghĩa

un instantun moment

Cụm từ liên quan

ça fait une éternitécụm từ
đã lâu rồi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.

Quy tắc vàng

Không dùng để diễn tả thời gian thực

Cụm từ này thường dùng để diễn tả một cách hyperbole, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.

Nguồn gốc từ

Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', có nghĩa là 'vĩnh cửu'. Khi kết hợp với 'une', nó trở thành một cụm từ để mô tả một khoảng thời gian vô cùng dài.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện một cách hyperbole, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.

Phân tích từ

une
một
article
+
éternité
vĩnh cửu, thời gian vô cùng dài
noun
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.