Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. période de gestation

période de gestation

/pe.ʁjɔd də ʒɛs.ta.sjɔ̃/
thời kỳ mang thai

La période de gestation chez les humains dure environ neuf mois.

Thời kỳ mang thai ở con người kéo dài khoảng chín tháng.


Y học
chuyên ngành

Thời gian từ khi thụ tinh cho đến khi sinh, thường kéo dài khoảng 9 tháng ở người.

Le médecin a expliqué que la période de gestation normale varie légèrement selon les femmes.

Bác sĩ đã giải thích rằng thời kỳ mang thai bình thường có thể thay đổi một chút tùy theo từng người phụ nữ.

Thời kỳ này được tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

durée de la période de gestationthời gian của thời kỳ mang thaicompléter la période de gestationhoàn thành thời kỳ mang thai

Từ đồng nghĩa

durée de la grossessetemps de gestation

Cụm từ liên quan

grossessecụm từ
thời kỳ mang thai
accouchementcụm từ
sự sinh con

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y học, 'période de gestation' được ưu tiên hơn 'grossesse' khi nói về quá trình sinh lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (quanh, vòng tròn), và 'gestation' từ tiếng Latin 'gestatio' (mang thai).

Ghi chú sử dụng

Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng chính xác hơn so với 'grossesse' khi nói về quá trình sinh lý.

Phân tích từ

période
thời kỳ
root
+
de
của
preposition
+
gestation
mang thai
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.