Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. punaises

punaises

/py.nɛz/
con bọ

Il y a des punaises dans mon lit.

Có con bọ trong giường tôi.


chung

Các loài côn trùng nhỏ, thường có cánh, có thể gây ngứa hoặc hút máu.

Les punaises de lit sont difficiles à éliminer.

Con bọ giường khó tiêu diệt.

Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ gây hại.

Cụm từ kết hợp

punaises de litcon bọ giườngpunaises des boiscon bọ rừng

Từ đồng nghĩa

insectesparasites

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'punaises' thường dùng để chỉ các loài bọ gây hại, không dùng cho các loài bọ vô hại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'puna' có nghĩa là 'bọ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ gây ngứa hoặc hút máu.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.