Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. période de validité

période de validité

/pe.ʁjɔd də va.li.di.te/
thời hạn hiệu lực

La période de validité de ce contrat est de trois ans.

Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là ba năm.


Luật
trang trọng

Thời gian mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc chứng chỉ có hiệu lực và được công nhận.

Vérifiez la période de validité de votre passeport avant de voyager.

Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của hộ chiếu của bạn trước khi đi du lịch.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính và kinh doanh.

Kinh doanh
trang trọng

Thời gian mà một sản phẩm hoặc dịch vụ được bảo hành hoặc hỗ trợ.

La période de validité de la garantie est d'un an.

Thời hạn bảo hành là một năm.

Thường được sử dụng trong các chính sách bảo hành của các công ty.

Cụm từ kết hợp

période de validité d'un contratthời hạn hiệu lực của hợp đồngpériode de validité d'un passeportthời hạn hiệu lực của hộ chiếupériode de validité d'une garantiethời hạn bảo hành

Từ đồng nghĩa

durée de validitédélai de validité

Từ trái nghĩa

période d'expiration

Cụm từ liên quan

date d'expirationcụm từ
ngày hết hạn
durée de viecụm từ
thời gian sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'période de validité' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và pháp lý, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Chính xác trong văn bản

Khi sử dụng trong các hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý, hãy đảm bảo rằng thời hạn hiệu lực được ghi rõ và chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (kỳ, chu kỳ), và 'validité' từ tiếng Latin 'validus' (khỏe mạnh, có hiệu lực).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính và kinh doanh để chỉ thời gian mà một tài liệu hoặc dịch vụ có hiệu lực.

Phân tích từ

période
kỳ, thời gian
root
+
validité
hiệu lực, có giá trị
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.