Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. période de probation

période de probation

/pe.ʁjɔd də pʁɔ.ba.sjɔ̃/
thời gian thử việc

Pendant sa période de probation, l'employé doit prouver ses compétences.

Trong thời gian thử việc, nhân viên phải chứng minh khả năng của mình.


Luật
trang trọng

Thời gian thử việc là giai đoạn đầu tiên trong hợp đồng lao động khi nhân viên mới được tuyển dụng phải chứng minh khả năng làm việc của mình.

La période de probation est généralement de trois mois.

Thời gian thử việc thường là ba tháng.

L'employeur peut rompre le contrat pendant la période de probation sans préavis.

Nhà tuyển dụng có thể chấm dứt hợp đồng trong thời gian thử việc mà không cần thông báo trước.

Thời gian thử việc thường được quy định trong hợp đồng lao động và có thể khác nhau tùy theo ngành nghề hoặc quốc gia.

Cụm từ kết hợp

durée de la période de probationthời hạn của thời gian thử việcrompre pendant la période de probationchấm dứt trong thời gian thử việc

Từ đồng nghĩa

période d'essaipériode d'adaptation

Từ trái nghĩa

période confirméepériode stable

Cụm từ liên quan

contrat de probationcụm từ
hợp đồng thử việc
évaluation de probationcụm từ
đánh giá thời gian thử việc

Mẹo hay

Lưu ý về thời gian thử việc

Thời gian thử việc là cơ hội để cả hai bên (nhân viên và nhà tuyển dụng) đánh giá khả năng hợp tác của nhau.

Quy tắc vàng

Quy tắc về thời gian thử việc

Thời gian thử việc phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động và không được vượt quá thời hạn quy định bởi pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (chuyển động vòng tròn) và 'probation' từ tiếng Latin 'probatio' (kiểm tra).

Ghi chú sử dụng

Trong một số quốc gia, thời gian thử việc có thể được kéo dài hoặc rút ngắn tùy theo thỏa thuận giữa nhân viên và nhà tuyển dụng.

Phân tích từ

période
giai đoạn
root
+
probation
thử việc
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.