pénurie
"pénurie"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sự thiếu hụtLa pénurie de médicaments a aggravé la situation.
Sự thiếu hụt thuốc đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
"pénurie"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Tình trạng thiếu hụt một nguồn tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết.
Le pays fait face à une pénurie d'eau potable.
Quốc gia đang đối mặt với sự thiếu hụt nước uống.
La pénurie de main-d'œuvre qualifiée est un problème majeur.
Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng là một vấn đề lớn.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như khủng hoảng kinh tế, thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'pénurie' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, không phải những tình trạng thiếu hụt tạm thời hoặc nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'penuria', có nghĩa là 'sự nghèo đói' hoặc 'sự thiếu thốn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như khủng hoảng kinh tế, thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp.