Looking up...
Cette période de l'année est idéale pour les vacances.
Khoảng thời gian này trong năm rất lý tưởng cho kỳ nghỉ.
Một khoảng thời gian có giới hạn hoặc một thời kỳ nhất định.
La période glaciaire a duré des millions d'années.
Kì băng hà kéo dài hàng triệu năm.
Pendant la période des examens, les étudiants sont très stressés.
Trong thời kỳ thi, sinh viên rất căng thẳng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một thời kỳ trong lịch sử.
Từ 'période' thường được sử dụng để chỉ các thời kỳ lịch sử, chẳng hạn như 'période médiévale' (kì trung cổ).
'Période' là danh từ, còn 'périodique' là tính từ, có nghĩa là 'định kỳ'.
Từ gốc Latin 'periodus', có nghĩa là 'khoảng thời gian' hoặc 'chuyển động vòng tròn'.
Từ 'période' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc để chỉ một khoảng thời gian cụ thể.