Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. moment

moment

/mɔ.mɑ̃/
lúc

Attends un moment, s'il te plaît.

Chờ một lúc, vui lòng.


chung

Một khoảng thời gian ngắn, một lúc

Je n'ai qu'un moment pour te parler.

Tôi chỉ có một lúc để nói chuyện với em.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc một thời điểm cụ thể.

chung

Một thời điểm quan trọng hoặc đặc biệt

C'est un moment historique.

Đây là một thời điểm lịch sử.

Dùng để nhấn mạnh tính quan trọng của một thời điểm.

Cụm từ kết hợp

à ce moment-làở thời điểm đóen un momenttrong một lúcsans plus tarderngay lập tức

Từ đồng nghĩa

instantinstantanéinstantanéité

Từ trái nghĩa

éternitélongtemps

Cụm từ liên quan

à ce moment-làcụm từ
ở thời điểm đó
en un momentcụm từ
trong một lúc

Mẹo hay

Sử dụng 'moment' trong các tình huống hàng ngày

Từ 'moment' thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc một thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'Attends un moment, s'il te plaît.' (Chờ một lúc, vui lòng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'moment' và 'instant'

'Moment' thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, còn 'instant' dùng để chỉ một thời điểm rất ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'momentum' có nghĩa là 'quyết định, động lực'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'moment' thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc một thời điểm cụ thể. Nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh tính quan trọng của một thời điểm.

Phân tích từ

mo
không có nghĩa riêng
prefix
+
ment
từ ghép từ động từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.