Looking up...
La durée du film est de deux heures.
Phim có thời lượng hai giờ.
Thời gian kéo dài của một sự kiện hoặc quá trình.
La durée de vie d'une batterie est de cinq ans.
Thời gian sử dụng của pin là năm năm.
La durée du trajet est estimée à trois heures.
Thời gian di chuyển dự kiến là ba giờ.
Dùng để chỉ thời gian tổng thể hoặc thời gian tồn tại của một sự vật, quá trình hoặc hoạt động.
Không nhầm lẫn 'durée' với 'dureté' (cứng, chắc).
'Durée' thường đi kèm với 'de' (durée de) để chỉ thời gian của một sự kiện.
Từ gốc Latin 'durare' (kéo dài) + hậu tố '-ée' (tính từ).
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'durée' có thể chỉ đến thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc quá trình.