Looking up...
Il fait beau aujourd'hui, profitons du temps.
Hôm nay trời đẹp, chúng ta hãy tận hưởng thời gian.
Thời gian, khoảng thời gian
Le temps passe vite quand on s'amuse.
Thời gian trôi nhanh khi chúng ta vui vẻ.
Dùng để chỉ thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm, hoặc một khoảng thời gian cụ thể.
Thời tiết
Quel temps fait-il aujourd'hui?
Hôm nay thời tiết như thế nào?
Dùng để hỏi hoặc mô tả điều kiện thời tiết.
Thời gian (kỹ thuật)
Le temps de réponse du serveur est trop long.
Thời gian phản hồi của máy chủ quá lâu.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ thời gian phản hồi, xử lý, hoặc truyền dữ liệu.
'Temps' có nghĩa là thời gian hoặc thời tiết, trong khi 'temps' (cùng cách phát âm) có thể là dạng số nhiều của 'temps' (thời gian) hoặc có nghĩa là 'thời tiết'.
Khi nói về thời gian, 'temps' thường đi kèm với các từ như 'passer', 'perdre', 'gagner'. Khi nói về thời tiết, nó thường đi kèm với các từ như 'beau', 'mauvais', 'pluvieux'.
Từ tiếng Pháp 'temps' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'.
Từ 'temps' có hai nghĩa chính: thời gian và thời tiết. Trong ngữ cảnh nói về thời tiết, nó thường được sử dụng với các từ như 'beau', 'mauvais', 'pluvieux', 'ensoleillé'.