Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. temps

temps

/tɑ̃/
thời gian

Il fait beau aujourd'hui, profitons du temps.

Hôm nay trời đẹp, chúng ta hãy tận hưởng thời gian.


chung

Thời gian, khoảng thời gian

Le temps passe vite quand on s'amuse.

Thời gian trôi nhanh khi chúng ta vui vẻ.

Dùng để chỉ thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm, hoặc một khoảng thời gian cụ thể.

chung

Thời tiết

Quel temps fait-il aujourd'hui?

Hôm nay thời tiết như thế nào?

Dùng để hỏi hoặc mô tả điều kiện thời tiết.

Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian (kỹ thuật)

Le temps de réponse du serveur est trop long.

Thời gian phản hồi của máy chủ quá lâu.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ thời gian phản hồi, xử lý, hoặc truyền dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

passer du tempstrải qua thời gianperdre son tempslàm mất thời giangagner du tempstiết kiệm thời gian

Từ đồng nghĩa

duréemomentpériode

Từ trái nghĩa

éternitéinstant

Cụm từ liên quan

en temps voulucụm từ
khi đến lúc thích hợp
tuer le tempscụm từ
giải trí để tránh chán

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'temps' và 'temps'

'Temps' có nghĩa là thời gian hoặc thời tiết, trong khi 'temps' (cùng cách phát âm) có thể là dạng số nhiều của 'temps' (thời gian) hoặc có nghĩa là 'thời tiết'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'temps' với các từ liên quan

Khi nói về thời gian, 'temps' thường đi kèm với các từ như 'passer', 'perdre', 'gagner'. Khi nói về thời tiết, nó thường đi kèm với các từ như 'beau', 'mauvais', 'pluvieux'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'temps' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'temps' có hai nghĩa chính: thời gian và thời tiết. Trong ngữ cảnh nói về thời tiết, nó thường được sử dụng với các từ như 'beau', 'mauvais', 'pluvieux', 'ensoleillé'.

Phân tích từ

temp
thời gian
root
+
s
dạng số nhiều
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.